| Đơn vị phát hành | Latin Empire of Constantinople |
|---|---|
| Năm | 1204-1261 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Aspron Trachy (1⁄120) |
| Tiền tệ | First Hyperpyron Nomisma (1092-cca. 1300) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 1.2 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Concave |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2049 |
| Mô tả mặt trước | Christ seated |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | St Helen and St Constantine standing, holding a patriarchal cross between them. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1204-1261) - - |
| ID Numisquare | 3193165720 |
| Ghi chú |