Assarion Imperial times

Đơn vị phát hành Alabanda
Năm 1-200
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Assarion (0.1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.69 g
Đường kính 15.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#24
Mô tả mặt trước Eagle, with spread wings, standing right, head turned back to left
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΛΑΒΑΝΔΕΩΝ
Mô tả mặt sau Laurel branch, bound with a fillet
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1-200) - -
ID Numisquare 5288805560
Ghi chú
×