Assarion - Domitian ЄΠI / BACCOY ΠPЄCBЄY/TOY ЄT / ΔI, Caesarea

Đơn vị phát hành Caesarea
Năm 94-95
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Assarion (0.1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 5.90 g
Đường kính 20 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC Online II#1685, Stumpf/TF#436, Ganschow I#97
Mô tả mặt trước Laureate head of Domitian right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AYT KAI ΔOMITIANOC CEBACTOC ΓEPMA
Mô tả mặt sau Legend in laurel wreath
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau EΠI BACCOY ΠPECBEY TOY ET ΔI
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (94-95) ΔI - Caesarea, Cappadocia; year=14 -
ID Numisquare 7308436830
Thông tin bổ sung
×