Assarion - Caracalla ΓЄΡMANIKOΠOΛIC - ЄT C/ΔI

Đơn vị phát hành Germanicopolis
Năm 208-209
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Assarion (0.1)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Orichalcum
Trọng lượng 3.88 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Radiate, draped and cuirassed bust of Caracalla to right, seen from behind.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước AY KAI M A ANTΩNЄINOC
Mô tả mặt sau Caracalla on hoseback to right, holding spear in his right hand.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΓЄΡMANIKOΠOΛIC - ЄT C ΔI
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (208-209) - -
ID Numisquare 5946026510
Thông tin bổ sung
×