| Đơn vị phát hành | Nicaea, Empire of |
|---|---|
| Năm | 1246-1254 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Aspron Trachy (1⁄120) |
| Tiền tệ | First Hyperpyron Nomisma (1092-cca. 1300) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.88 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2123 |
| Mô tả mặt trước | Bust of the Virgin, hands raised in prayer. Cross on eithor side at shoulders. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ΜΡ ΘΥ (Translation: Mother of God) |
| Mô tả mặt sau | Emperor standing, facing. holding Labarum and Akakia |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Ιω ο ΔΟΥΚΑC ο ΔεCΠΠΟΤΗC (or variations) (Translation: The Lord John Doukas) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1246-1254) - Thessalonica - |
| ID Numisquare | 4316971210 |
| Ghi chú |