| Đơn vị phát hành | Latin Empire of Constantinople |
|---|---|
| Năm | 1204-1261 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Aspron Trachy (1⁄120) |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 3.42 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Concave |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2035 |
| Mô tả mặt trước |
The nimbed Christ standing frontally holding the Gospels.
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
|
| Chữ khắc mặt trước |
|
| Mô tả mặt sau |
The emperor standing frontally, holding a labarum in one hand and a cruciger globe in the other.
|
| Chữ viết mặt sau |
|
| Chữ khắc mặt sau |
|
| Cạnh |
|
| Xưởng đúc |
|
| Số lượng đúc |
ND (1204-1261) - -
|
| ID Numisquare |
2359102500
|
| Ghi chú |
|