| Đơn vị phát hành | Empire of Trebizond (Byzantine states) |
|---|---|
| Năm | 1222-1235 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Aspron Trachy (1⁄120) |
| Tiền tệ | First Hyperpyron Nomisma (1092-cca. 1300) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.83 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2148 , DOC IV-2#1 |
| Mô tả mặt trước | Virgin Mary facing, wearing tunic with lettering on field and star above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | MHP - ΘV |
| Mô tả mặt sau | Christ in tunic and kolobion, right hand on chest, holding book of the Gospels with lettering flanking. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | IC - XC O XAΛ-KHTHC |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1222-1235) - - |
| ID Numisquare | 7680584730 |
| Thông tin bổ sung |
|