Aspron Trachy

Đơn vị phát hành Thessalonica, Kingdom of
Năm 1204-1224
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Aspron Trachy (1⁄120)
Tiền tệ First Hyperpyron Nomisma (1092-cca. 1300)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 2 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày 0.5 mm
Hình dạng Concave
Kỹ thuật Hammered (scyphate)
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo DOC IV-1#24
Mô tả mặt trước Christ seated facing.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước IC-XC (Ιησούς Χριστός)
(Translation: Jesus Christ)
Mô tả mặt sau Emperor, crowned and wearing loros, half-length figure standing, holding cross-tipped sceptre and cross on globe.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1204-1224) - Thessalonica -
ID Numisquare 9765301840
Ghi chú
×