As - Tiberius CAESAR

Đơn vị phát hành Sabratha (Africa Proconsularis)
Năm 14-37
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá As (1⁄16)
Tiền tệ Denarius (49 BC to AD 215)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 8.79 g
Đường kính 23 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo I#817 , MAA#43d
Mô tả mặt trước Head of Sarapis right.
Chữ viết mặt trước Phoenician
Chữ khắc mặt trước ??‬‬???‬? ???? ????
(Translation: Sabratha, HMŠʿ, KBR)
Mô tả mặt sau Radiate head of Augustus right, lituus in front.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CAESAR
(Translation: Caesar)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (14-37) - -
ID Numisquare 5336106310
Thông tin bổ sung
×