| Đơn vị phát hành | Kastilo, City of |
|---|---|
| Năm | 125 BC - 101 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | As (late 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 13.4 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 4 mm |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#2143, CNH#39, FAB#700 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right, wearing diadem with infulae (ribbons). Hand to the right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Sphinx walking right. Star to the right. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Meridional) |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: KaSTiLO) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (125 BC - 101 BC) - - |
| ID Numisquare | 4208514320 |
| Ghi chú |