As - Massinissa or Micipsa with pellet

Đơn vị phát hành Numidia
Năm 203 BC - 118 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá As (1/25)
Tiền tệ Unified Numidia (203 BC-118 BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 14.5 g
Đường kính 25.6 mm
Độ dày 4 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo GCV#6597, CNNM#45-50, MAA#18, SNG Copenhagen#505-510
Mô tả mặt trước Laureate, bearded head left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Prancing horse left, pellet below
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (203 BC - 118 BC) - -
ID Numisquare 7393153080
Ghi chú
×