| Đơn vị phát hành | Untikesken gens |
|---|---|
| Năm | 150 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 As |
| Tiền tệ | As (Roman pound system, 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 22 g |
| Đường kính | 33 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1028, FAB#1214, Heiss#39 |
| Mô tả mặt trước | Head of Athena with helmet facing right. Jug to the left. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | eba XV (Translation: 15) |
| Mô tả mặt sau | Pegasus facing right. Wreath above. Legend below, above line. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | untikesken |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (150 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 3946902550 |
| Ghi chú |