As caduceus

Đơn vị phát hành Untikesken gens
Năm 150 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 As
Tiền tệ As (Roman pound system, 2nd century BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 20 g
Đường kính 31 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#1029, FAB#1206, Heiss#37
Mô tả mặt trước Helmeted head of Minerva facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Pegasus facing right. Legend below, above line. Caduceus below line to the right.
Chữ viết mặt sau Iberian (Levantine)
Chữ khắc mặt sau untikesken
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (150 BC - 100 BC) - caduceus left, ACIP#1032, FAB#1206 -
ND (150 BC - 100 BC) - caduceus right, ACIP#1029, FAB#1209 -
ID Numisquare 6959772140
Ghi chú
×