| Đơn vị phát hành | Carmo, City of |
|---|---|
| Năm | 120 BC - 100 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 As |
| Tiền tệ | As (second half of the 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 14.3 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#2395, CNH#14, SNG BM Spain#1583 |
| Mô tả mặt trước | Head of Heracles, wearing lion`s skin, facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Name of city at centre, between two horizontal grain ears facing right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CARMO |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (120 BC - 100 BC) - - |
| ID Numisquare | 9357125900 |
| Ghi chú |