As

Đơn vị phát hành Obulco
Năm 175 BC - 126 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 As
Tiền tệ As (mid 2nd century BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 17.5 g
Đường kính 29 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#2194, CNH#17, FAB#1789, LV#17, Heiss#8
Mô tả mặt trước Female head facing right, with bun and wearing diadem.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OBVLCO
Mô tả mặt sau Iberian inscription in two lines. Plow above. Wheat ear pointing left below.
Chữ viết mặt sau Iberian (Meridional)
Chữ khắc mặt sau URKAILTU NESELTUKO X
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (175 BC - 126 BC) - Obulco -
ID Numisquare 4800040280
Thông tin bổ sung
×