| Đơn vị phát hành | Carmo, City of |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 150 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 As |
| Tiền tệ | As (first half of the 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 24.5 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#2382, CNH#2, FAB#454, LV#382/2, SNG BM Spain#1573-8 |
| Mô tả mặt trước | Helmeted male head facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Legend between two horizontal ears of wheat pointing right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CARMO |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (200 BC - 150 BC) - - |
| ID Numisquare | 4294694150 |
| Thông tin bổ sung |
|