As

Đơn vị phát hành Onuba, City of
Năm 100 BC - 76 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 As
Tiền tệ As (early 1st century BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 7.8 g
Đường kính 22.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#2417, CNH#3
Mô tả mặt trước Helmeted male head facing right.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước C . AELI . Q . PVBLILI
Mô tả mặt sau Two wheat stalks pointing right.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ONVBA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100 BC - 76 BC) - -
ID Numisquare 2420232170
Ghi chú
×