| Đơn vị phát hành | Labini |
|---|---|
| Năm | 200 BC - 151 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 As |
| Tiền tệ | As (first half of the 2nd century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 28.2 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#2302, CNH#1 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Sphinx walking right. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Meridional) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (200 BC - 151 BC) - - |
| ID Numisquare | 1517850680 |
| Ghi chú |