| Đơn vị phát hành | Catalonia, Principality of |
|---|---|
| Năm | 1644-1648 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Ardite (1⁄120) |
| Tiền tệ | Libra |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.6 g |
| Đường kính | 16 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Cal#150, KM#100, Dy royales#1615 |
| Mô tả mặt trước | Bust right divides values, in beaded circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | A R (Translation: Ardite) |
| Mô tả mặt sau | Lozenge shield. Legend around, in beaded circle. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | BARCINO CIVI 1648 (Translation: City of Barcelona) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1644 - Cal#150 - 1647 - Cal#151 - 1648 - Cal#152 - |
| ID Numisquare | 6526061960 |
| Ghi chú |