| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 295-294 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Antoninianus (1) |
| Tiền tệ | Antoninianus, Reform of Caracalla (AD 215 – 301) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC V.2#639A, OCRE#ric.5.dio.639 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Constantius Chlorus, radiate, draped, right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | CONSTANTIVS NOB C (Translation: Constantius Nobilis Caesar. Noble Caesar Constantius.) |
| Mô tả mặt sau | Roma, helmeted, draped, seated left on shield, holding Victory on globe in right hand and spear in left hand. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ROMAE AETERN or ROMAE AETERNAE -/-//B (Translation: Romae Aeternae. Everlasting Rome.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (295-294) - `B` in exergue; - |
| ID Numisquare | 6642824300 |
| Ghi chú |