| Đơn vị phát hành | Roman Empire (27 BC - 395 AD) |
|---|---|
| Năm | 282-283 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Antoninianus (1) |
| Tiền tệ | Antoninianus, Reform of Caracalla (AD 215 – 301) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.9 g |
| Đường kính | 22.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | RIC V.2#159 (a), OCRE#ric.5.car.159 |
| Mô tả mặt trước | Bust of Carinus, radiate, draped, right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | M AVR CARINVS NOB C (Translation: Marcus Aurelius Carinus Nobilis Caesar. Marcus Aurelius Carinus noble Caesar.) |
| Mô tả mặt sau | Carinus, draped, cuirassed, standing left, holding ensign in right hand and sceptre in left hand. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | PRINCIPI IVVENT or PRINCIPI IVVENTVT -/-//∈KA (Translation: Principi Juventutis. To the prince of the youth.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (282-283) - `∈KA` in exergue; - ND (282-283) - `ςKA` in exergue; - |
| ID Numisquare | 1765352370 |
| Ghi chú |