| Đơn vị phát hành | Chu, State of |
|---|---|
| Năm | 400 BC - 220 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Ant-nose money (401-220 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 2.67 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Oval (With a hole) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#1.15 |
| Mô tả mặt trước | One primitive Chinese ideogram. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 行 (Translation: Xing) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (400 BC - 220 BC) - - |
| ID Numisquare | 3527161170 |
| Ghi chú |