| Đơn vị phát hành | Chu, State of |
|---|---|
| Năm | 400 BC - 220 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Ant-nose money (401-220 BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.73 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 2.8 mm |
| Hình dạng | Oval (With a hole) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#1.9, FD#6, Schjoth#14 |
| Mô tả mặt trước | Three primitive Chinese ideograms. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 各 六 朱 (Translation: Ge Liu Zhu Each 6 Zhu (weight)) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (400 BC - 220 BC) - Hartill 1.9-11: Minor varieties - |
| ID Numisquare | 4840729690 |
| Ghi chú |