| Địa điểm | Norway |
|---|---|
| Năm | 2024 |
| Loại | Token |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 11.9 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (CuNi25) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | World Vision logo |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | WORLD VISION CANADA 1985 PEOPLE HELPING PEOPLE |
| Mô tả mặt sau | Picture of two people from Africa |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HOPE FOR THE FUTURE AFRICA CRISIS |
| Xưởng đúc | Trevor Amies (Globe Jewellery-Brisbane), Australia |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 2677482260 |
| Ghi chú |
|