| Địa điểm | People`s Republic of China |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Spiritual tokens/Charms |
| Chất liệu | Tin-zinc (non-magnetic) |
| Trọng lượng | 2.34 g |
| Đường kính | 17.35 mm |
| Độ dày | 1.52 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese characters. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 出入平安 (Translation: 出入 (Chū Rù) means `going in and out` or `coming and going.` 平安 (Píng Ān) means `peace` or `security.`) |
| Mô tả mặt sau | Four Chinese characters. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 長命貴富 (Translation: We wish you long life and riches!) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5791516610 |
| Ghi chú |