| Địa điểm | Greece |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Transportation token |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Bust of Alexander the Great facing right in center |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ΔLEXΔNDER THE GREΔT |
| Mô tả mặt sau | Horizontal groove through center. Wagon wheel above groove. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | GREECE MΔKEDONIΔ |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8032314840 |
| Ghi chú |