Akce - Ibrahim II Shaykhshah Shemakhi mint

Đơn vị phát hành Shirvanshah dynasty
Năm 1503-1523
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Akçe (1/4)
Tiền tệ Tanka (1329-1607)
Chất liệu Silver (weight may vary)
Trọng lượng 1 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo A#2473.1-3, Wilkes 1#2358
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 908 (1503) - 2473.1; First standard (1.58 g) -
909 (1504) - 2473.1; First standard (1.58 g) -
910 (1505) - 2473.1; First standard (1.58 g) -
911 (1506) - Shi‘ite types in the name of the Safavid ruler Isma’i -
912 (1507) - Shi‘ite types in the name of the Safavid ruler Isma’i -
ND (1507-1508) - date is not visible -
913 (1508) - 2473.2; Second standard (about 1.1 g) -
914 (1509) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
915 (1510) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
916 (1511) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
917 (1512) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
918 (1513) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
919 (1514) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
920 (1514) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
921 (1515) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
922 (1516) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
923 (1517) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
924 (1518) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
925 (1519) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
926 (1520) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
927 (1521) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
928 (1522) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
929 (1523) - 2473.3; Third standard (0,7-0,95 g) -
ID Numisquare 6437580240
Thông tin bổ sung
×