Æ36 - Domitian and Domitia ΔΟΜΙΤΙΑ ϹΕΒΑϹΤΗ ΜΟΨΕΑΤΩΝ ΒΞΡ

Đơn vị phát hành Mopsus (Cilicia)
Năm 94-95
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 21.5 g
Đường kính 36 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC II#1743 Aulock#Mopsos 29
Mô tả mặt trước Laureate head of Domitian, left.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΥΤΟΚΡΑΤΩΡ ΚΑΙϹΑΡ ΔΟΜΙΤΙΑΝΟϹ ΓΕΡΜ
(Translation: Emperor Caesar Domitian Germanicus)
Mô tả mặt sau Draped bust of Domitia, right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΔΟΜΙΤΙΑ ϹΕΒΑϹΤΗ ΜΟΨΕΑΤΩΝ ΒΞΡ
(Translation: Domitia Augusta, of the Mopseans, 162)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (94-95) - Year 162 (ΒΞΡ) -
ID Numisquare 7956292700
Ghi chú
×