| Mô tả mặt trước | Head of Augustus right, radiate. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
DIVVS AVGVSTVS PATER (Translation: The divine Augustus, father of the Nation) |
| Mô tả mặt sau | Camp gateway. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
AVGVSTA EMERITA (Translation: Augusta Emerita) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (14-37) - - |
| ID Numisquare | 6231832120 |
| Thông tin bổ sung |
|