Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

Æ33 - Trajan L ΙΒ

Đơn vị phát hành Alexandria (Egypt)
Năm 108-109
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước ΑΥΤ ΤΡΑΙΑΝ ϹΕΒ ΓΕΡΜ ΔΑΚΙΚ
(Translation: Emperor Trajan Augustus Germanicus Dacicus)
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Thông tin bổ sung

Year 12 of Trajan's reign in Egypt — 108/109 AD — falls squarely within the period of his Dacian Wars, and Alexandria's mint was operating under the pressures of a Roman imperial administration funneling resources toward the Danubian frontier. The Alexandrian bronze coinage used a distinct regnal year system tied to the Egyptian calendar, making precise dating of these issues unusually reliable compared to most provincial bronzes.

The L ΙΒ date formula is the Alexandrian mint's standard regnal notation, with L functioning as an abbreviation for the Egyptian word for "year." Reference III#4294.5 suggests a well-catalogued but not especially rare variety within the Trajanic Alexandrian sequence.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH