Æ30 - Commodus ΡΑΦΙΑ ΜϹ

Đơn vị phát hành Raphia (Syria Palaestina)
Năm 177-192
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 19.61 g
Đường kính 30 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo IV.3#6368
Mô tả mặt trước Laureate head of Commodus (short beard) wearing cuirass and paludamentum, right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ΑΥΤ Μ ΑΝΤ ΚΟΜ ϹΕΒ
(Translation: Emperor Marcus Antoninus Commodus Augustus)
Mô tả mặt sau Turreted Tyche standing, facing, head, left, holding infant Dionysus with grapes and cornucopia
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ΡΑΦΙΑ ΜϹ
(Translation: Raphia, 240)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (177-192) - -
ID Numisquare 8385971400
Thông tin bổ sung
×