Æ29 - Hadrian ΔΙΟΝΥϹΙΟΥ ΤΟΥ ΔΙΟΝΥϹΙ, ΜΥ /ΚΥ (in the field), ΝΟΝ (in exergue)

Đơn vị phát hành Myrina (Conventus of Smyrna)
Năm 117-138
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 13.14 g
Đường kính 29 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo III#1918
Mô tả mặt trước Laureate head of Hadrian, right, with drapery on left shoulder
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ΑΥ ΚΑΙ ϹΕΒ - ΑΔΡΙΑΝΟϹ
(Translation: Emperor Caesar Augustus Hadrianus)
Mô tả mặt sau Amazon Cyme and Amazon Myrina
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ΔΙΟΝΥϹΙΟΥ ΤΟΥ ΔΙΟΝΥϹΙ ΜΥ ΚΥ ΝΟΝ
(Translation: [---] of Dionysios, (son) of Dionysios, Myrina, Cume [---]non(?))
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (117-138) - -
ID Numisquare 3110233000
Thông tin bổ sung
×