Æ28 - Domitian Ε (Ι) ΑΓΑΘΩΝΟϹ

Đơn vị phát hành Cydonia (Cyrenaica and Crete)
Năm 81-96
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 11.49 g
Đường kính 28 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo II#49
Mô tả mặt trước Laureate head of Domitian, right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ΚΑΙϹΑΡ ΔΟΜΙΤΙΑΝΟϹ
(Translation: Caesar Domitian)
Mô tả mặt sau Zeus seated, left, holding corn-ears and sceptre
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ΕΠ(Ι) ΑΓΑΘΩΝΟϹ
(Translation: under Agathon)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (81-96) - -
ID Numisquare 5934075240
Thông tin bổ sung
×