| Đơn vị phát hành | Dionysopolis (Moesia) |
|---|---|
| Năm | 138-161 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 14.11 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | IV.1#9976 |
| Mô tả mặt trước | Bare head of Antoninus Pius, right |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | ΑΥΤοΚΡΑ ΑΝΤΩΝΕΙΝΩ (Translation: to Emperor Antoninus) |
| Mô tả mặt sau | Sarapis standing, facing, head, left, holding patera and cornucopia |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | ΔΙΟΝΥϹΟΠοΛΕΙΤΩΝ (Translation: of the Dionysopolitans) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (138-161) - - |
| ID Numisquare | 7565593430 |
| Ghi chú |