Æ25 ΜΗΛΙΩΝ, Melus

Đơn vị phát hành Melos
Năm 1-100
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 11.74 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC Online I#1294, BMC Greek#35, SNG Copenhagen#694
Mô tả mặt trước Helmeted bust of Athena, right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΔΡΑΧΜΗ
Mô tả mặt sau ΜΗΛΙΩΝ in wreath.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΗΛΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1-100) - -
ID Numisquare 2187957930
Ghi chú
×