Æ25 - Commodus ΠΕΛΛΑΙωΝ ϚΜϹ

Đơn vị phát hành Pella (Syria)
Năm 177-192
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 10.93 g
Đường kính 25 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo IV.3#6586
Mô tả mặt trước Laureate head of Commodus, right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ΑΥΤ ΚΟΜΜΟΔΟϹ ΑΝΤωΝΕΙΝΟϹ
(Translation: Emperor Commodus Antoninus)
Mô tả mặt sau Turreted Tyche seated on rock, right, holding ears of cor (?), resting foot on swimming river-god
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ΠΕΛΛΑΙωΝ ϚΜϹ
(Translation: of the Pellans, 246)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (177-192) - -
ID Numisquare 4591331670
Ghi chú
×