Æ21 - Domitianus

Đơn vị phát hành Caesarea
Năm 95-96
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 6.8 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC Online II#1688, Stumpf/TF#438, Ganschow I#99, Recueil#6757
Mô tả mặt trước Laureate head of Domitian, right
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΥΤ ΚΑΙ ΔΟΜΙΤΙΑΝΟC CEΒΑCΤΟC ΓEΡΜΑ
Mô tả mặt sau Laurel wreath
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau EΠΙ ΒΑCCΟΥ ΠΡECΒEΥ ΤΟΥ EΤ ΙE
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (95-96) IE - Caesarea, Cappadocia; year=15 -
ID Numisquare 4965278960
Ghi chú
×