Æ21 - Commodus ΕΡΕΤΡΙΕωΝ

Đơn vị phát hành Eretria
Năm 184-190
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 7.41 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC Online IV.1#4643
Mô tả mặt trước Laureate head of Commodus, right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước Μ ΚΟΜ ΑΝΤωΝΕΙΝΟϹ
Mô tả mặt sau Draped bust with three faces, the middle one female, facing, wearing crown, the outer ones male and bearded.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΕΡΕΤΡΙΕωΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (184-190) - -
ID Numisquare 2235113750
Thông tin bổ sung
×