Æ20 - Commodus ΚΑ ΚΟΛ ΜΗΤΡΟΠ

Đơn vị phát hành Carrhae (Mesopotamia)
Năm 177-192
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.60 g
Đường kính 20 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo IV.3#9916
Mô tả mặt trước Laureate-headed bust of Commodus wearing cuirass and paludamentum, right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
(Translation: [---])
Mô tả mặt sau Crescent surmounted by star
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ΚΑ ΚΟΛ ΜΗΤΡΟΠ
(Translation: Ca[---], colony metropolis)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (177-192) - -
ID Numisquare 7646119810
Ghi chú
×