| Đơn vị phát hành | Olbia (Northern Black Sea) |
|---|---|
| Năm | 177-192 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 4.29 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | IV.1#3692 |
| Mô tả mặt trước | Bull walking, left |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
Α ΚΑΛ ΤΟ Δ (second Α may be shaped as Λ) (Translation: of Ka—, archon for the fourth time) |
| Mô tả mặt sau | Eagle standing on line, right, head, left, holding wreath in beak |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
Β (in r. field) οΛΒΙοΠοΛΙ (Translation: 2, of Olbiopolitans) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (177-192) - - |
| ID Numisquare | 7212327710 |
| Thông tin bổ sung |
|