Æ18 - Faustina II Nysa

Đơn vị phát hành Nysa
Năm 162-165
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4 g
Đường kính 18.3 mm
Độ dày 2.7 mm
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo RPC Online IV.2#1468, SNG Copenhagen#318, SNG Copenhagen#319
Mô tả mặt trước Bust of Faustina II, to right, diademed, draped.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΦΑVСΤEΙΝΑ СEΒΑСΤΗ
(Translation: Faustina Augusta. The August Faustina.)
Mô tả mặt sau Hades veiled, stainding in quadriga advancing to right, dragging away protesting Persephone.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΝVСΑEΩΝ
(Translation: [of] Nysa.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (162-165) - -
ID Numisquare 9802937340
Thông tin bổ sung
×