Æ18 - Caracella

Đơn vị phát hành Topirus
Năm 211-217
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 5.10 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Varb#2687, GICV#2687
Mô tả mặt trước Laureate and draped bust right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΑΥ Κ Μ ΑΥ ΑΝΤΩΝΙΝ
(Translation: AU K M AU ANTONIN)
Mô tả mặt sau Eagle standing front with spread wings on thunderbolt, wreath in beak.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΤΟΠΕΙΡΙΤΩΝ
(Translation: Topeirit)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (211-217) - -
ID Numisquare 6304648020
Ghi chú
×