Æ17 ΕΡΜΟϹ, countermark

Đơn vị phát hành Magnesia ad Sipylum, City of
Năm 100-300
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 2.17 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo III#1948A , GRPC Lydia 3#55 , Howgego#354
Mô tả mặt trước Head of Mount Sipylos, right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΜΑΓΝΗΤΩΝ ϹΙΠΥΛΟΥ
(Translation: Sabina Augusta)
Mô tả mặt sau Homonoia (?) standing left, holding patera in right hand and cornucopia in left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΕΡΜΟϹ
(Translation: Magnesia ad Sipylum)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (100-300) - -
ID Numisquare 4545775410
Ghi chú
×