Æ16 ΛΟΛΛΙΟΥ, Β (in field, l. or r.)

Đơn vị phát hành Cyrene (Cyrenaica and Crete)
Năm 509 BC - 27 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.36 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo I#913b
Mô tả mặt trước Head of Libya, right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước Β (behind)
(Translation: 2)
Mô tả mặt sau Caduceus with poppy and ear of corn
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ΛΟΛΛΙΟΥ, Β (in field, l. or r.)
(Translation: of Lollius, 2)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (509 BC - 27 BC) - -
ID Numisquare 9137202830
Thông tin bổ sung
×