Æ11 - Hadrian ΠΕΡΓΑ

Đơn vị phát hành Perge (Lycia et Pamphylia)
Năm 117-138
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 1.44 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo III#2705
Mô tả mặt trước Laureate and cuirassed bust of Hadrian, right, with paludamentum, seen from rear
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ΑΔΡΙΑ ΚΑΙϹ
(Translation: Hadrian Caesar)
Mô tả mặt sau Stag left; above, crescent
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ΠΕΡΓΑ
(Translation: of the Pergaeans)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (117-138) - -
ID Numisquare 1703049550
Thông tin bổ sung
×