| Đơn vị phát hành | Northern Satraps (Indo-Scythian Kingdom) |
|---|---|
| Năm | 10-50 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Karshapana |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.2 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Square (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HGC 12#731 , Senior#147 |
| Mô tả mặt trước | Mujatria on horseback to right, raising his right hand in gesture of greeting; around, blundered legend in Greek |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Male figure (Shiva?) standing facing,head to left, raising his right arm in gesture of blessing. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | Chatrapasa Kharaosta putrasa Mujatriapas (Translation: of Mujatria the Satrap, son of Kharahostes) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (10-50) - Rare - |
| ID Numisquare | 9090964450 |
| Ghi chú |