Æ Unit - Amoghabhuti

Đơn vị phát hành Kuninda Kingdom (Western Himalayas)
Năm 200 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm (200 BC to 100 BC)
Chất liệu Copper
Trọng lượng 2.12 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACR#1131 (pictured
Mô tả mặt trước Deer & Lakshmi, Brahmi royal legend around
Chữ viết mặt trước Brahmi
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau 11-arch hill, with nandipada, railed tree, swastika and Indradhvaja
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh Plain
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 5564501730
Ghi chú
×