| Đơn vị phát hành | Empire of Thessalonica (Byzantine states) |
|---|---|
| Năm | 1237-1244 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | First Hyperpyron Nomisma (1224-1246) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 0.7 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Concave |
| Kỹ thuật | Hammered (scyphate) |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | BCV#2214 |
| Mô tả mặt trước | Full-length figure of Mary, nimbate, seated on backless throne, holding Christ in her lap. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Full length beardless figure of emperor, standing, holding labarum-headed sceptre and akakia. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1237-1244) - - |
| ID Numisquare | 9062800140 |
| Ghi chú |
|