Æ Tessera

Đơn vị phát hành Ephesus
Năm 1-300
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.16 g
Đường kính 17 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#186, SNG von Aulock#1875, SNG Copenhagen#355
Mô tả mặt trước Bee.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước KHPIΛICωAЄΠPOCΠAΛYPIN
Mô tả mặt sau Stag kneeling left, head right; Є Φ flanking, CKOΠI in exergue.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Є Φ CKOΠI
(Translation: Ephesus)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1-300) - -
ID Numisquare 4428653150
Ghi chú
×