Æ Obol - Mithridates VI Gorgippia

Đơn vị phát hành Bosporan Kingdom
Năm 90 BC - 79 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 16.65 g
Đường kính 32.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Anokhin#1205-1206 Bosporos#210 Bosporos#370-371 , MacDonald#178 , HGC 7#10 , SNG Stancomb#617
Mô tả mặt trước Head of Mên right, wearing a laureate Phrygian cap.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Dionysos standing left, holding grape bunch and thyrsos; to lower left, panther seated left, raising forepaw; monogram to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΓΟΡΓΙΠΠΕΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (90 BC - 79 BC) - monogram to right -
ND (90 BC - 79 BC) - monogram to left and right -
ID Numisquare 9262371320
Thông tin bổ sung
×